Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
engine
/ˈɛnʤən/
danh từ
Máy động cơ.
Đầu máy (xe lửa).
Dụng cụ chiến tranh.
Dụng cụ, phương tiện.
động từ
Lắp máy vào (thu... ); gắn động cơ vào.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng