engine
/ˈɛnʤən/danh từ
- Máy động cơ.
- Đầu máy (xe lửa).
- Dụng cụ chiến tranh.
- Dụng cụ, phương tiện.
động từ
- Lắp máy vào (thu... ); gắn động cơ vào.
Danh từ
- Một công trình lớn được sử dụng trong chiến tranh, chẳng hạn như máy nghiền, máy bắn đá, v.v.A large construction used in warfare, such as a battering ram, catapult etc.
- (nay là cổ) Công cụ; một dụng cụ hoặc đồ dùng.(now archaic) A tool; a utensil or implement.
- Một thiết bị cơ học phức tạp chuyển đổi năng lượng thành chuyển động hữu ích hoặc hiệu ứng vật lý.A complex mechanical device which converts energy into useful motion or physical effects.
- Một người hoặc một nhóm người có ảnh hưởng đến một nhóm lớn hơn; một động lực.A person or group of people which influence a larger group; a driving force.
Động từ
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Trang bị động cơ; đặc biệt nói về tàu hơi nước.(transitive, dated) To equip with an engine; said especially of steam vessels.Vessels are often built by one firm and engined by another.Tàu thường được đóng bởi một công ty và lắp động cơ bởi một công ty khác.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Tấn công bằng động cơ.(transitive, obsolete) To assault with an engine.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Sáng tạo; để đưa vào hành động.(transitive, obsolete) To contrive; to put into action.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish