engine
/ˈɛnʤən/danh từ
- Máy động cơ.
- Đầu máy (xe lửa).
- Dụng cụ chiến tranh.
- Dụng cụ, phương tiện.
động từ
- Lắp máy vào (thu... ); gắn động cơ vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish