enlarge

/ɪnˈlɑɚʤ/
động từ
  • Mở rộng, tăng lên, khuếch trương.
  • Phóng.
  • Thả, phóng thích.
  • Có thể phóng to được.
  • Tán rộng về (một vấn đề... ).
🎬 Nghe “enlarge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish