Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
enlist
/ɪnˈlɪst/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
tuyển (quân)
tranh thủ, giành được (cảm tình, sự cộng tác...)
nội động từ
tòng quân, đi làm nghĩa vụ quân sự
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in) binh nhì ((viết tắt) EM)
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford