enlist

/ɪnˈlɪst/
động từ
  • Tuyển (quân).
  • Tranh thủ, giành được (cảm tình, sự cộng tác... ).
  • Tòng quân, đi làm nghĩa vụ quân sự.
  • (+ in) binh nhì ((viết tắt) EM).
Động từ
  1. (thông tục) Để ghi vào danh sách; để ghi danh; để đăng ký.
    (transitive) To enter on a list; to enroll; to register.
  2. (nội động) Tự nguyện tham gia một mục đích hoặc tổ chức, đặc biệt là nghĩa vụ quân sự.
    (intransitive) To voluntarily join a cause or organization, especially military service.
    The army wants potential soldiers to enlist.
    Quân đội muốn những người lính tiềm năng nhập ngũ.
  3. (chuyển tiếp) Tuyển dụng sự trợ giúp hoặc thành viên của người khác.
    (transitive) To recruit the aid or membership of others.
    We enlisted fifty new members.
    Chúng tôi đã chiêu mộ được năm mươi thành viên mới.
  4. (thông tục) Bảo đảm; để có được.
    (transitive) To secure; to obtain.
    They enlisted the government's support.
    Họ tranh thủ sự hỗ trợ của chính phủ.
Danh từ
  1. Một người đang nhập ngũ, thường là trong một nghĩa vụ quân sự.
    One who is enlisted, usually in a military service.

Chưa có góp ý cho “enlist”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “enlist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish