enrich

/ɪnˈrɪtʃ/
động từ
  • Làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú.
  • Làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân (đất trồng).
  • Cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì... ).
Động từ
  1. (Động) Nâng cao.
    (transitive) To enhance.
    Từ đồng nghĩa:incrementraiseupaddamplify
  2. (thông tục) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) giàu có hoặc giàu có hơn. [từ thế kỷ 14 c.]
    (transitive) To make (someone or something) rich or richer. [from 14th c.]
    Hobbies enrich lives.
    Sở thích làm phong phú thêm cuộc sống.
    Từ đồng nghĩa:enrichenrichen
  3. (Động) Tô điểm, trang hoàng lộng lẫy hơn. [từ thế kỷ 17 c.]
    (transitive) To adorn, ornate more richly. [from 17th c.]
    Từ đồng nghĩa:arraybedeckdress upadoreadorn
  4. (transitive) Bổ sung chất dinh dưỡng hoặc phân bón cho đất; để bón phân. [từ thế kỷ 17 c.]
    (transitive) To add nutrients or fertilizer to the soil; to fertilize. [from 17th c.]
    Từ đồng nghĩa:enrichenrichenrichen
🎬 Nghe “enrich” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish