enrich
/ɪnˈrɪtʃ/động từ
- Làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú.
- Làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân (đất trồng).
- Cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì... ).
Động từ
- (Động) Nâng cao.(transitive) To enhance.
- (thông tục) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) giàu có hoặc giàu có hơn. [từ thế kỷ 14 c.](transitive) To make (someone or something) rich or richer. [from 14th c.]Hobbies enrich lives.Sở thích làm phong phú thêm cuộc sống.
- (Động) Tô điểm, trang hoàng lộng lẫy hơn. [từ thế kỷ 17 c.](transitive) To adorn, ornate more richly. [from 17th c.]
- (transitive) Bổ sung chất dinh dưỡng hoặc phân bón cho đất; để bón phân. [từ thế kỷ 17 c.](transitive) To add nutrients or fertilizer to the soil; to fertilize. [from 17th c.]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enrich” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish