Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
E-learning
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
enrichment
/ɪnˈrɪtʃ/
danh từ
Sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú.
Sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm.
Sự cho vitamin vào (thức ăn... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng