enrichment

/ɪnˈrɪtʃ/
danh từ
  • Sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú.
  • Sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm.
  • Sự cho vitamin vào (thức ăn... ).
Danh từ
  1. Hành động làm giàu hoặc một cái gì đó làm giàu.
    The act of enriching or something enriched.
  2. Quá trình làm giàu uranium.
    The process of making enriched uranium.
  3. Việc cho thêm đường vào nước nho dùng để làm rượu; sự chaptalization.
    The addition of sugar to grape juice used to make wine; chaptalization.
  4. (Giáo dục) Hoạt động ngoại khóa của học sinh.
    (education) Extracurricular activities for students.
🎬 Nghe “enrichment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish