enrichment
/ɪnˈrɪtʃ/danh từ
- Sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú.
- Sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm.
- Sự cho vitamin vào (thức ăn... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enrichment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish