enrichment
/ɪnˈrɪtʃ/danh từ
- Sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú.
- Sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm.
- Sự cho vitamin vào (thức ăn... ).
Danh từ
- Hành động làm giàu hoặc một cái gì đó làm giàu.The act of enriching or something enriched.
- Quá trình làm giàu uranium.The process of making enriched uranium.
- Việc cho thêm đường vào nước nho dùng để làm rượu; sự chaptalization.The addition of sugar to grape juice used to make wine; chaptalization.
- (Giáo dục) Hoạt động ngoại khóa của học sinh.(education) Extracurricular activities for students.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enrichment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish