enter
/ˈɛntɚ/động từ
- Đi vào.
- Ra.
- Tuyên bố tham dự (cuộc thi).
- Đi vào (một nơi nào... ); đâm (vào thịt... ).
- Gia nhập (quân đội... ).
- Bắt đầu luyện (chó ngựa).
- Ghi (tên vào sổ, cuộc thi... ).
- Kết nạp, lấy vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish