enter

/ˈɛntɚ/
động từ
  • Đi vào.
  • Ra.
  • Tuyên bố tham dự (cuộc thi).
  • Đi vào (một nơi nào... ); đâm (vào thịt... ).
  • Gia nhập (quân đội... ).
  • Bắt đầu luyện (chó ngựa).
  • Ghi (tên vào sổ, cuộc thi... ).
  • Kết nạp, lấy vào.