Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
enter
/ˈɛntɚ/
động từ
Đi vào.
Ra.
Tuyên bố tham dự (cuộc thi).
Đi vào (một nơi nào... ); đâm (vào thịt... ).
Gia nhập (quân đội... ).
Bắt đầu luyện (chó ngựa).
Ghi (tên vào sổ, cuộc thi... ).
Kết nạp, lấy vào.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing