enter
/ˈɛntɚ/động từ
- Đi vào.
- Ra.
- Tuyên bố tham dự (cuộc thi).
- Đi vào (một nơi nào... ); đâm (vào thịt... ).
- Gia nhập (quân đội... ).
- Bắt đầu luyện (chó ngựa).
- Ghi (tên vào sổ, cuộc thi... ).
- Kết nạp, lấy vào.
Động từ
- (nội động) Đi hoặc đi vào một không gian kín hoặc kín một phần.(intransitive) To go or come into an enclosed or partially enclosed space.You should knock before you enter, unless you want to see me naked.Bạn nên gõ cửa trước khi vào, trừ khi bạn muốn nhìn thấy tôi khỏa thân.
- (ngoại động) Làm cho đi (vào), hoặc được nhận (vào); đưa vào; để chèn; khiến phải thừa nhận.(transitive) To cause to go (into), or to be received (into); to put in; to insert; to cause to be admitted.to enter a knife into a piece of woodnhét một con dao vào một miếng gỗ
- (nghĩa bóng) Đi vào (một trạng thái hoặc nghề nghiệp).(figuratively) To go or come into (a state or profession).My twelve-year-old son will be entering his teens next year.Con trai mười hai tuổi của tôi sẽ bước vào tuổi thiếu niên vào năm tới.
- (ngoại động) Đánh (cái gì đó) vào máy tính; để nhập liệu.(transitive) To type (something) into a computer; to input.Enter your user name and password.Nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn.
Danh từ
- (máy tính) Cách viết khác của Enter (“phím máy tính”).(computing) Alternative spelling of Enter (“the computer key”).
- (máy tính) Cách viết khác của Enter (“một nét của phím máy tính”).(computing) Alternative spelling of Enter (“a stroke of the computer key”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish