Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
enterprise
/ˈɛntɚˌpraɪz/
danh từ
Tổ chức kinh doanh, hãng, công ti.
Việc làm khó khăn, mạo hiểm.
Sáng kiến; khả năng đề xuất và thực hiện ý tưởng mới.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing