enterprise

/ˈɛntɚˌpraɪz/
danh từ
  • Tổ chức kinh doanh, hãng, công ti.
  • Việc làm khó khăn, mạo hiểm.
  • Sáng kiến; khả năng đề xuất và thực hiện ý tưởng mới.
🎬 Nghe “enterprise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish