entertain

/ˌɛnərˈteɪn/
động từ
  • Tiếp đãi, chiêu đãi.
  • Giải trí, tiêu khiển.
  • Nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm... ).
  • Hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị... ).
  • Trao đổi (thư từ... ).
🎬 Nghe “entertain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish