entertain

/ˌɛnərˈteɪn/
động từ
  • Tiếp đãi, chiêu đãi.
  • Giải trí, tiêu khiển.
  • Nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm... ).
  • Hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị... ).
  • Trao đổi (thư từ... ).
Động từ
  1. (ngoại động) làm vui (ai); để thu hút sự chú ý của một cách dễ chịu
    (transitive) to amuse (someone); to engage the attention of agreeably
    to entertain friends with lively conversation
    để chiêu đãi bạn bè bằng cuộc trò chuyện sôi nổi
  2. (ngoại động từ và nội động từ) Mời ai đó đến nhà mình, hoặc một địa điểm nào khác, để dự tiệc hoặc thăm viếng.
    (transitive and intransitive) To have someone over at one's home, or some other venue, for a party or visit.
    They enjoy entertaining a lot.
    Họ thích giải trí rất nhiều.
  3. (ngoại động) tiếp nhận, xem xét; có một suy nghĩ trong đầu
    (transitive) to receive and take into consideration; to have a thought in mind
    The committee would like to entertain the idea of reducing the budget figures.
    Ủy ban muốn giải quyết ý tưởng giảm số liệu ngân sách.
  4. (lỗi thời) để nhận hoặc giữ dịch vụ của một người; để duy trì; để hỗ trợ; đến bến cảng; để giữ
    (obsolete) to take or keep in one's service; to maintain; to support; to harbour; to keep
Danh từ
  1. (lỗi thời) Giải trí; vinh hạnh.
    (obsolete) Entertainment; pleasure.
  2. (lỗi thời) Tiếp đón khách; Chào mừng.
    (obsolete) Reception of a guest; welcome.
🎬 Nghe “entertain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish