entertainment
/ˌɛntɚˈteɪnmənt/danh từ
- Sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi.
- Sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ.
- Sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm... ).
- Sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị... ).
Danh từ
- Một hoạt động được thiết kế nhằm mang lại niềm vui, sự thích thú, tiêu khiển, giải trí hoặc thư giãn cho khán giả, bất kể khán giả tham gia một cách thụ động như xem opera hay xem phim hay tích cực như trong trò chơi.An activity designed to give pleasure, enjoyment, diversion, amusement, or relaxation to an audience, no matter whether the audience participates passively as in watching opera or a movie, or actively as in games.
- Một chương trình được thực hiện để người khác thưởng thức hoặc giải trí.A show put on for the enjoyment or amusement of others.
- (lỗi thời) Bảo trì hoặc hỗ trợ.(obsolete) Maintenance or support.
- (lỗi thời) Giấy nhập học; một dịch vụ.(obsolete) An admission into service; a service.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entertainment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish