entire

/ɪnˈtaɪɜr/
tính từ
  • Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn.
  • Thành một khối, thành một mảng, liền.
  • Không thiến, không hoạn.
  • Nguyên chất.
danh từ
  • Toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn.
  • Ngựa không thiến, ngựa giống.
  • Bia đen.
Tính từ
  1. (đôi khi hậu dương tính) Toàn bộ; hoàn thành.
    (sometimes postpositive) Whole; complete.
    We had the entire building to ourselves for the evening.
    Chúng tôi có toàn bộ tòa nhà cho riêng mình vào buổi tối.
    Từ đồng nghĩa:completetotalutter
  2. (Thực vật học) Có mép nhẵn, không có vết lõm.
    (botany) Having a smooth margin without any indentation.
    Từ đồng nghĩa:completeentireholo-oneoverall
  3. (Thực vật học) Gồm một mảnh duy nhất, giống như một tràng hoa.
    (botany) Consisting of a single piece, as a corolla.
    Từ đồng nghĩa:completeentireholo-oneoverall
  4. (phân tích phức, của hàm phức) Khả vi phức trên tất cả ℂ.
    (complex analysis, of a complex function) Complex-differentiable on all of ℂ.
    Từ đồng nghĩa:completeentireholo-oneoverall
Danh từ
  1. (bây giờ hiếm) Toàn bộ cái gì đó; toàn bộ.
    (now rare) The whole of something; the entirety.
  2. Một con ngựa chưa thiến; một con ngựa giống.
    An uncastrated horse; a stallion.
  3. (philately) Một phong bì hoàn chỉnh có tem và tất cả các dấu hiệu chính thức: (trước khi sử dụng phong bì) một trang được gấp lại và dán.
    (philately) A complete envelope with stamps and all official markings: (prior to the use of envelopes) a page folded and posted.
  4. Porter hoặc bia đen được giao từ nhà máy bia.
    Porter or stout as delivered from the brewery.
🎬 Nghe “entire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish