entire
/ɪnˈtaɪɜr/tính từ
- Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn.
- Thành một khối, thành một mảng, liền.
- Không thiến, không hoạn.
- Nguyên chất.
danh từ
- Toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn.
- Ngựa không thiến, ngựa giống.
- Bia đen.
Tính từ
- (đôi khi hậu dương tính) Toàn bộ; hoàn thành.(sometimes postpositive) Whole; complete.We had the entire building to ourselves for the evening.Chúng tôi có toàn bộ tòa nhà cho riêng mình vào buổi tối.
- (Thực vật học) Có mép nhẵn, không có vết lõm.(botany) Having a smooth margin without any indentation.
- (Thực vật học) Gồm một mảnh duy nhất, giống như một tràng hoa.(botany) Consisting of a single piece, as a corolla.
- (phân tích phức, của hàm phức) Khả vi phức trên tất cả ℂ.(complex analysis, of a complex function) Complex-differentiable on all of ℂ.
Danh từ
- (bây giờ hiếm) Toàn bộ cái gì đó; toàn bộ.(now rare) The whole of something; the entirety.
- Một con ngựa chưa thiến; một con ngựa giống.An uncastrated horse; a stallion.
- (philately) Một phong bì hoàn chỉnh có tem và tất cả các dấu hiệu chính thức: (trước khi sử dụng phong bì) một trang được gấp lại và dán.(philately) A complete envelope with stamps and all official markings: (prior to the use of envelopes) a page folded and posted.
- Porter hoặc bia đen được giao từ nhà máy bia.Porter or stout as delivered from the brewery.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish