entire

/ɪnˈtaɪɜr/
tính từ
  • Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn.
  • Thành một khối, thành một mảng, liền.
  • Không thiến, không hoạn.
  • Nguyên chất.
danh từ
  • Toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn.
  • Ngựa không thiến, ngựa giống.
  • Bia đen.
🎬 Nghe “entire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish