entrance
/ˈɛntrəns/danh từ
- Sự đi vào.
- Sự ra (của diễn viên).
- Sự nhậm (chức... ).
- Quyền vào, quyền gia nhập.
- Tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance_fee).
- Cổng vào, lối vào.
động từ
- Làm xuất thần.
- Làm mê li.
- Mê hoặc (ai đén chỗ... ).
Danh từ
- (đếm được) Hành động đi vào, đi vào.(countable) The action of entering, or going in.make a grand entrancelàm một lối vào hoành tráng
- Hành vi chiếm hữu tài sản hoặc chức vụ.The act of taking possession, as of property, or of office.the entrance of an heir upon his inheritance, or of a magistrate into officesự thừa kế của người thừa kế hoặc của một thẩm phán vào chức vụTừ đồng nghĩa:ingang
- (đếm được) Nơi đi vào, như cổng hay ô cửa.(countable) The place of entering, as a gate or doorway.Place your bag by the entrance so that you can find it easily.Đặt túi của bạn ở lối vào để bạn có thể dễ dàng tìm thấy nó.Từ đồng nghĩa:entryway
- (không đếm được) Quyền đi vào.(uncountable) The right to go in.You'll need a ticket to gain entrance to the museum.Bạn sẽ cần một vé để vào được bảo tàng.Từ đồng nghĩa:ingang
Động từ
- (Động) Làm vui thích và ngạc nhiên.(transitive) To delight and fill with wonder.The children were immediately entranced by all the balloons.Bọn trẻ ngay lập tức bị mê hoặc bởi những quả bóng bay.
- (Động) Đưa vào trạng thái xuất thần.(transitive) To put into a trance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entrance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish