Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
entrance
/ˈɛntrəns/
danh từ
Sự đi vào.
Sự ra (của diễn viên).
Sự nhậm (chức... ).
Quyền vào, quyền gia nhập.
Tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance_fee).
Cổng vào, lối vào.
động từ
Làm xuất thần.
Làm mê li.
Mê hoặc (ai đén chỗ... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing