Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
entry
/ˈɛntri/
danh từ
Sự đi vào.
Sự ra (của một diễn viên).
Lối đi vào, cổng đi vào.
Sự tiếp nhận.
Sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ).
Mục từ (trong từ điển).
Danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng