entry
/ˈɛntri/danh từ
- Sự đi vào.
- Sự ra (của một diễn viên).
- Lối đi vào, cổng đi vào.
- Sự tiếp nhận.
- Sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ).
- Mục từ (trong từ điển).
- Danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish