entry

/ˈɛntri/
danh từ
  • Sự đi vào.
  • Sự ra (của một diễn viên).
  • Lối đi vào, cổng đi vào.
  • Sự tiếp nhận.
  • Sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ).
  • Mục từ (trong từ điển).
  • Danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu.
Danh từ
  1. Hành động đi vào.
    The act of entering.
    The wrestler's dramatic entry into the stadium was very impressive.
    Màn vào sân đầy kịch tính của đô vật này rất ấn tượng.
  2. (không đếm được) Quyền được vào.
    (uncountable) Permission to enter.
    Children are allowed entry only if accompanied by an adult.
    Trẻ em chỉ được phép vào nếu có người lớn đi cùng.
  3. Một ô cửa cung cấp một phương tiện để vào một tòa nhà.
    A doorway that provides a means of entering a building.
  4. (Pháp luật) Sự chiếm hữu.
    (law) The act of taking possession.
🎬 Nghe “entry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish