entry
/ˈɛntri/danh từ
- Sự đi vào.
- Sự ra (của một diễn viên).
- Lối đi vào, cổng đi vào.
- Sự tiếp nhận.
- Sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ).
- Mục từ (trong từ điển).
- Danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu.
Danh từ
- Hành động đi vào.The act of entering.The wrestler's dramatic entry into the stadium was very impressive.Màn vào sân đầy kịch tính của đô vật này rất ấn tượng.
- (không đếm được) Quyền được vào.(uncountable) Permission to enter.Children are allowed entry only if accompanied by an adult.Trẻ em chỉ được phép vào nếu có người lớn đi cùng.
- Một ô cửa cung cấp một phương tiện để vào một tòa nhà.A doorway that provides a means of entering a building.
- (Pháp luật) Sự chiếm hữu.(law) The act of taking possession.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish