envelope

/ˈɛnvəˌloʊp/
danh từ
  • Bao, bọc bì; phong bì.
  • Hình bao, bao.
  • Vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu).
  • Màng bao, vỏ bao.