envelope
/ˈɛnvəˌloʊp/danh từ
- Bao, bọc bì; phong bì.
- Hình bao, bao.
- Vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu).
- Màng bao, vỏ bao.
Danh từ
- Một loại bao bì bằng giấy hoặc bìa cứng dùng để đựng những vật dụng nhỏ, phẳng, đặc biệt là thư từ, để gửi thư.A paper or cardboard wrapper used to enclose small, flat items, especially letters, for mailing.
- Một cái gì đó bao bọc; một sự gói ghém.Something that envelops; a wrapping.Từ đồng nghĩa:wrapper
- Túi chứa khí nâng của khinh khí cầu hoặc khí cầu; vải bao quanh túi khí của một chiếc khinh khí cầu.A bag containing the lifting gas of a balloon or airship; fabric that encloses the gas-bags of an airship.Từ đồng nghĩa:gasbag
- (hình học) Một đường cong toán học, bề mặt hoặc đối tượng có chiều cao hơn là tiếp tuyến của một họ đường, đường cong, bề mặt hoặc đối tượng có chiều cao hơn.(geometry) A mathematical curve, surface, or higher-dimensional object that is the tangent to a given family of lines, curves, surfaces, or higher-dimensional objects.
Động từ
- (thông tục, hiếm) Bỏ (cái gì đó) vào phong bì.(transitive, rare) To put (something) in an envelope.
- Hình thức cổ xưa của phong bì.Archaic form of envelop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “envelope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish