envelope
/ˈɛnvəˌloʊp/danh từ
- Bao, bọc bì; phong bì.
- Hình bao, bao.
- Vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu).
- Màng bao, vỏ bao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “envelope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish