Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
equal
/ˈiːkwəl/
tính từ
Ngang, bằng.
Ngang sức (cuộc đấu... ).
Đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được.
Bình đẳng.
danh từ
Người ngang hàng, người ngang tài ngang sức.
Vật ngang nhau, vật bằng nhau.
động từ
Bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng