equal
/ˈiːkwəl/tính từ
- Ngang, bằng.
- Ngang sức (cuộc đấu... ).
- Đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được.
- Bình đẳng.
danh từ
- Người ngang hàng, người ngang tài ngang sức.
- Vật ngang nhau, vật bằng nhau.
động từ
- Bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp.
Tính từ
- (không thể so sánh) Giống nhau ở một hoặc nhiều khía cạnh.(not comparable) The same in one or more respects.Near-synonyms: equivalent; see also Thesaurus:equalTừ gần đồng nghĩa: tương đương; xem thêm Từ đồng nghĩa: bằngTừ đồng nghĩa:equivalent
- (Từ cũ) Công bằng, khách quan.(obsolete) Fair, impartial.
- (so sánh) Đầy đủ; đủ năng lực hoặc trình độ.(comparable) Adequate; sufficiently capable or qualified.This test is pretty tough, but I think I'm equal to it.Bài kiểm tra này khá khó nhưng tôi nghĩ mình có thể làm được.
- (lỗi thời) Không thay đổi; bình đẳng; đồng phục; thậm chí.(obsolete) Not variable; equable; uniform; even.an equal movementmột phong trào bình đẳng
Động từ
- (toán học, giao hợp) Bằng, có cùng giá trị với; để tương ứng với.(mathematics, copulative) To be equal to, to have the same value as; to correspond to.Two plus two equals four.Hai cộng hai bằng bốn.
- (ngoại động) Làm tương đương với; để gây ra sự trùng khớp.(transitive) To make equivalent to; to cause to match.David equaled the water levels of the bottles, so they now both contain exactly 1 liter.David đã cân bằng mực nước của các chai nên bây giờ cả hai chai đều chứa đúng 1 lít.
- (ngoại động) Tương xứng về mức độ hoặc phẩm chất nào khác, tương ứng với.(transitive) To match in degree or some other quality, to match up to.
- (liên hợp, không chính thức) Có kết quả là, có ý nghĩa.(copulative, informal) To have as consequence, to amount to, to mean.Losing this deal equals losing your job.Mất thỏa thuận này đồng nghĩa với việc bạn mất việc.
Danh từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish