equipment
/ɪˈkwɪpmənt/- trang bị, dụng cụ, thiết bị, máy móc
- audio e. thiết bị âm thanh
- automatic control e. máy móc điều khiển tự động
- dislay e. máy báo hiệu
- electric e. trang bị điện
- industrial e. trang bị công nghiệp
- input e. thiết bị vào
- interconnecting e. thiết bị nối
- metering e. dụng cụ đo lường
- peripheral e. thiết bị ngoài
- production run e. trang bị sản xuất hàng loạt
- punched card e. (máy tính) thiết bị để đục lỗ bìa
Danh từ
- Hành động trang bị hoặc trạng thái được trang bị như cho một chuyến đi hoặc chuyến thám hiểm.The act of equipping, or the state of being equipped, as for a voyage or expedition.
- Bất kỳ vật dụng nào được sử dụng để trang bị cho thứ gì đó hoặc cho ai đó, ví dụ như những thứ cần thiết cho chuyến thám hiểm hoặc chuyến đi.Any items used in equipping something or someone, for example things needed for an expedition or voyage.We need more gardening equipment if we want to properly landscape our yard, not just a rake and some gloves.Chúng ta cần nhiều thiết bị làm vườn hơn nếu muốn tạo cảnh quan sân vườn đúng cách, chứ không chỉ một cái cào và vài chiếc găng tay.
- (từ lóng, hài hước) Cơ quan sinh dục nam.(slang, humorous) The male genitalia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equipment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish