erect

/ɪˈrɛkt/
tính từ
  • Thẳng, đứng thẳng.
  • Dựng đứng (tóc... ).
động từ
  • Dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng.
  • Dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Làm cương lên.
  • Ghép, lắp ráp.
  • Dựng (hình... ).
  • Cương lên.
Tính từ
  1. Thẳng đứng; thẳng đứng hoặc vươn rộng lên trên.
    Upright; vertical or reaching broadly upwards.
  2. (về bộ phận cơ thể) Cứng, chắc; nổi bật theo phương vuông góc, đặc biệt là do bị kích thích.
    (of body parts) Rigid, firm; standing out perpendicularly, especially as the result of stimulation.
    The penis should be fully erect before commencing copulation.
    Dương vật phải cương cứng hoàn toàn trước khi bắt đầu giao hợp.
    Từ đồng nghĩa:hardstiff
  3. (của một người) Có dương vật hoặc âm vật cương cứng.
    (of a person) Having an erect penis or clitoris.
    OK, baby, I'm erect now. Let's get it on!
    Được rồi em yêu, giờ anh đã cương cứng rồi. Hãy bắt đầu nào!
    Từ đồng nghĩa:hardstiff
  4. (lỗi thời) In đậm; tự tin; thoát khỏi trầm cảm; không hề nao núng.
    (obsolete) Bold; confident; free from depression; undismayed.
Động từ
  1. (thông tục) Được lắp đặt bằng cách ghép các vật liệu hoặc các bộ phận lại với nhau.
    (transitive) To put up by the fitting together of materials or parts.
    to erect a house or a fort
    xây dựng một ngôi nhà hoặc một pháo đài
    Từ đồng nghĩa:build
  2. (Động) Làm đứng lên hoặc đứng ra.
    (transitive) To cause to stand up or out.
    Từ đồng nghĩa:build
  3. Nâng và đặt ở vị trí thẳng đứng hoặc vuông góc; để đứng thẳng; để nâng cao.
    To raise and place in an upright or perpendicular position; to set upright; to raise.
    to erect a pole, a flagstaff, a monument, etc.
    dựng cột, cột cờ, tượng đài, v.v.
    Từ đồng nghĩa:build
  4. (thông tục) Nâng lên; nâng cao; đề cao; để phóng đại.
    (transitive) To lift up; to elevate; to exalt; to magnify.
    , Preface I, who am a party, am not to erect myself into a judge.
    , Lời nói đầu Tôi, là một đảng viên, không tự đề cử mình làm thẩm phán.
    Từ đồng nghĩa:build

Chưa có góp ý cho “erect”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “erect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish