erect

/ɪˈrɛkt/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • thẳng, đứng thẳng
  • dựng đứng (tóc...)
ngoại động từ
  • dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng
  • dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (sinh vật học) làm cương lên
  • (kỹ thuật) ghép, lắp ráp
  • (toán học) dựng (hình...)
nội động từ
  • cương lên