erect
/ɪˈrɛkt/tính từ
- Thẳng, đứng thẳng.
- Dựng đứng (tóc... ).
động từ
- Dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng.
- Dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Làm cương lên.
- Ghép, lắp ráp.
- Dựng (hình... ).
- Cương lên.
Tính từ
- Thẳng đứng; thẳng đứng hoặc vươn rộng lên trên.Upright; vertical or reaching broadly upwards.
- (về bộ phận cơ thể) Cứng, chắc; nổi bật theo phương vuông góc, đặc biệt là do bị kích thích.(of body parts) Rigid, firm; standing out perpendicularly, especially as the result of stimulation.The penis should be fully erect before commencing copulation.Dương vật phải cương cứng hoàn toàn trước khi bắt đầu giao hợp.
- (của một người) Có dương vật hoặc âm vật cương cứng.(of a person) Having an erect penis or clitoris.OK, baby, I'm erect now. Let's get it on!Được rồi em yêu, giờ anh đã cương cứng rồi. Hãy bắt đầu nào!
- (lỗi thời) In đậm; tự tin; thoát khỏi trầm cảm; không hề nao núng.(obsolete) Bold; confident; free from depression; undismayed.
Động từ
- (thông tục) Được lắp đặt bằng cách ghép các vật liệu hoặc các bộ phận lại với nhau.(transitive) To put up by the fitting together of materials or parts.to erect a house or a fortxây dựng một ngôi nhà hoặc một pháo đàiTừ đồng nghĩa:build
- (Động) Làm đứng lên hoặc đứng ra.(transitive) To cause to stand up or out.Từ đồng nghĩa:build
- Nâng và đặt ở vị trí thẳng đứng hoặc vuông góc; để đứng thẳng; để nâng cao.To raise and place in an upright or perpendicular position; to set upright; to raise.to erect a pole, a flagstaff, a monument, etc.dựng cột, cột cờ, tượng đài, v.v.Từ đồng nghĩa:build
- (thông tục) Nâng lên; nâng cao; đề cao; để phóng đại.(transitive) To lift up; to elevate; to exalt; to magnify., Preface I, who am a party, am not to erect myself into a judge., Lời nói đầu Tôi, là một đảng viên, không tự đề cử mình làm thẩm phán.Từ đồng nghĩa:build
Chưa có góp ý cho “erect”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish