escort
/ˈɛsˌkoɚt/danh từ
- Đội hộ tống.
- Người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo.
- Người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà).
động từ
- Đi hộ tống.
- Đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ... ).
- Đi theo tán tỉnh (cô gái).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “escort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish