Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
escort
/ˈɛsˌkoɚt/
danh từ
Đội hộ tống.
Người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo.
Người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà).
động từ
Đi hộ tống.
Đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ... ).
Đi theo tán tỉnh (cô gái).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing