essence
/ˈɛsn̩s/danh từ
- Tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Bản chất, thực chất.
- Vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất).
- Nước hoa.
Danh từ
- Bản chất vốn có của một sự vật hoặc ý tưởng.The inherent nature of a thing or idea.CHARITY is a virtue of the heart, and not of the hands, ſays an old writer. Gifts and alms are the expreſſions, not the eſſence of this virtue.TỪ THIỆN là đức tính của trái tim chứ không phải của đôi tay, một nhà văn già nói. Bố thí và bố thí chỉ là sự thể hiện chứ không phải là biểu hiện của đức tính này.
- (triết học) Bản chất đích thực của mọi vật, không phải ngẫu nhiên hay ảo tưởng.(philosophy) The true nature of anything, not accidental or illusory.
- Chất cấu thành.Constituent substance.
- Một chúng sinh; đặc biệt là một sinh vật thuần túy tâm linh.A being; especially, a purely spiritual being.
Chưa có góp ý cho “essence”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “essence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish