establish

/ɪˈstæblɪʃ/
động từ
  • Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập.
  • Đặt (ai vào một địa vị...).
  • Chứng minh, xác minh (sự kiện...).
  • Đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...).
  • Chính thức hóa (nhà thờ).
  • Củng cố, làm vững chắc.
Động từ
  1. (thông tục) Làm ổn định, vững chắc; để xác nhận.
    (transitive) To make stable or firm; to confirm.
  2. (thông tục) Hình thành; được tìm thấy; thành lập; để thành lập trong kinh doanh.
    (transitive) To form; to found; to institute; to set up in business.
  3. (chuyển tiếp) Bổ nhiệm hoặc thông qua, với tư cách là cán bộ, luật, quy định, hướng dẫn, v.v.; ban hành; để phong chức.
    (transitive) To appoint or adopt, as officers, laws, regulations, guidelines, etc.; to enact; to ordain.
  4. (ngoại động) Để chứng minh và khiến được chấp nhận là đúng; để chứng minh.
    (transitive) To prove and cause to be accepted as true; to demonstrate.
    to establish a fact to establish a pattern
    để thiết lập một thực tế để thiết lập một mô hình
🎬 Nghe “establish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish