Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
establish
/ɪˈstæblɪʃ/
động từ
Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập.
Đặt (ai vào một địa vị...).
Chứng minh, xác minh (sự kiện...).
Đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...).
Chính thức hóa (nhà thờ).
Củng cố, làm vững chắc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing