established
/ɪˈstæblɪʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của establish
tính từ
- Đã thành lập, đã thiết lập.
- Đã được đặt (vào một địa vị).
- Đã xác minh (sự kiện... ).
- Đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng... ).
- Đã chính thức hoá (nhà thờ).
- Đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi.
- Có uy tín.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thành lậpsimple past and past participle of establish
Tính từ
- Đã tồn tại trong một thời gian dài và do đó được công nhận và chấp nhận rộng rãi.Having been in existence for a long time and therefore recognized and generally accepted.Từ đồng nghĩa:accomplished
- Của một tôn giáo, nhà thờ, v.v.: được nhà nước chính thức công nhận là chính thức trong khu vực đó.Of a religion, church etc.: formally recognized by a state as being official within that area.
- Của bất kỳ thực thể xã hội hoặc kinh tế nào: một phần của cơ sở (“các nhóm có quyền lực kinh tế xã hội”).Of any social or economic entity: part of the establishment (“groups with socioeconomic power”).
- (Mô hình, quy trình, bệnh) Được xác định, mô tả hoặc công nhận rõ ràng dưới dạng tham chiếu.(Model, procedure, disease) Explicitly defined, described or recognized as a reference.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “established” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish