esteemed
/i-ˈstēmd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của esteem
Tính từ
- Được tôn trọng, được người khác tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.Respected, having respect or admiration from others.my esteemed colleagueTừ đồng nghĩa:blessedreputablewell-regardedadmiredapplauded
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự quý trọngsimple past and past participle of esteem
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “esteemed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish