esteemed

/i-ˈstēmd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của esteem
Tính từ
  1. Được tôn trọng, được người khác tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.
    Respected, having respect or admiration from others.
    my esteemed colleague
    Từ đồng nghĩa:blessedreputablewell-regardedadmiredapplauded
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự quý trọng
    simple past and past participle of esteem
🎬 Nghe “esteemed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish