esteemed
/i-ˈstēmd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "esteemed". Phiên âm /i-ˈstēmd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "esteemed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "esteemed". Phiên âm /i-ˈstēmd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "esteemed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.