estimate

/ˈɛstəmət/
danh từ
  • Sự đánh giá, sự ước lượng.
  • Số lượng ước đoán.
  • Bản kê giá cả (thầu khoán).
động từ
  • Đánh giá; ước lượng.
Danh từ
  1. Sự tính toán hoặc đánh giá sơ bộ về giá trị, quy mô hoặc chi phí của một thứ gì đó.
    A rough calculation or assessment of the value, size, or cost of something.
    Từ đồng nghĩa:estimationappraisal
  2. Giới hạn trên của một đại lượng dương nào đó.
    An upper limitation on some positive quantity.
Động từ
  1. Để tính toán đại khái, thường từ dữ liệu không hoàn hảo.
    To calculate roughly, often from imperfect data.
  2. Để đánh giá và đưa ra ý kiến về giá trị của dữ liệu không hoàn hảo.
    To judge and form an opinion of the value of, from imperfect data.
Tính từ
  1. (lỗi thời, hiếm) ước tính
    (obsolete, rare) estimated
🎬 Nghe “estimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish