estimate
/ˈɛstəmət/danh từ
- Sự đánh giá, sự ước lượng.
- Số lượng ước đoán.
- Bản kê giá cả (thầu khoán).
động từ
- Đánh giá; ước lượng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “estimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish