evacuate
/ɪˈvækjəˌweɪt/động từ
- Rút khỏi (nơi nào... ).
- Sơ tán, tản cư; chuyển khỏi mặt trận (thương binh... ).
- Tháo, làm khỏi tắc.
- Làm bài tiết; thục rửa.
- Làm chân không; rút lui.
- Rút lui.
- Sơ tán, tản cư.
- Bài tiết, thải ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evacuate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish