Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
evacuation
/ɪˈvækjəˌweɪt/
danh từ
Sự rút khỏi (một nơi nào... ).
Sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh).
Sự tháo, sự làm khỏi tắc.
Sự bài tiết; sự thục, sự rửa.
Sự làm chân không; sự rút lui.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing