Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
event
/iˈvɛnt/
danh từ
Sự việc, sự kiện.
Sự kiện quan trọng.
Cuộc đấu, cuộc thi.
Trường hợp, khả năng có thể xảy ra.
Kết quả, hậu quả.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing