Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
everyday
/ˈɛvriˌdeɪ/
tính từ
Hằng ngày, dùng hàng ngày.
Thường, thông thường, thường ngày, thường nhật, xảy ra hằng ngày.
Tầm thường, tầm phào.
danh từ
Ngày thường
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing