everyday
/ˈɛvriˌdeɪ/tính từ
- Hằng ngày, dùng hàng ngày.
- Thường, thông thường, thường ngày, thường nhật, xảy ra hằng ngày.
- Tầm thường, tầm phào.
danh từ
- Ngày thường
Tính từ
- Thích hợp cho việc sử dụng thông thường, hơn là cho những dịp đặc biệt.Appropriate for ordinary use, rather than for special occasions.1906, Edith Nesbit, The Railway Children, Chapter 4: The engine-burglar, When they had gone, Bobbie put on her everyday frock, and went down to the railway.1906, Edith Nesbit, Những đứa trẻ đường sắt, Chương 4: Kẻ trộm động cơ, Khi họ đi rồi, Bobbie mặc chiếc áo dài thường ngày của mình và đi xuống đường sắt.Từ đồng nghĩa:workaday
- Chuyện tầm thường, tầm thường.Commonplace, ordinary.Although it is an everyday virus, there is something about influenza that inspires awe.Mặc dù đây là loại vi-rút thường gặp nhưng có điều gì đó về bệnh cúm khiến chúng ta phải kinh ngạc.
- (nghĩa đen) Hiện tại hoặc tái diễn hàng ngày.(literally) Present or recurring every day.
- (hiếm) Thông thường hoặc bình thường vào ban ngày.(rare) Commonplace or ordinary during daytime.
Trạng từ
- Sai chính tả mỗi ngày (so sánh mọi nơi, mọi nơi, v.v.).Misspelling of every day (compare everywhere, everyway, etc.).
Danh từ
- (lỗi thời) Nghĩa đen là mỗi ngày liên tiếp, hoặc mỗi ngày trừ Chủ nhật. [14-19 c.](obsolete) Literally every day in succession, or every day but Sunday. [14th–19th c.]
- (hiếm) Ngày hoặc dịp bình thường hoặc thường lệ.(rare) The ordinary or routine day or occasion.Putting away the tableware for everyday, a chore which is part of the everyday.Cất dọn bộ đồ ăn hàng ngày, một việc vặt là một phần của cuộc sống hàng ngày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “everyday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish