everyday

/ˈɛvriˌdeɪ/
tính từ
  • Hằng ngày, dùng hàng ngày.
  • Thường, thông thường, thường ngày, thường nhật, xảy ra hằng ngày.
  • Tầm thường, tầm phào.
danh từ
  • Ngày thường
🎬 Nghe “everyday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish