evidence
/ˈɛvədəns/danh từ
- Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt.
- Chứng, chứng cớ, bằng chứng.
- Dấu hiệu; chứng chỉ.
động từ
- Chứng tỏ, chứng minh.
- Làm chứng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evidence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish