evidence
/ˈɛvədəns/danh từ
- Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt.
- Chứng, chứng cớ, bằng chứng.
- Dấu hiệu; chứng chỉ.
động từ
- Chứng tỏ, chứng minh.
- Làm chứng.
Danh từ
- Các sự kiện hoặc quan sát được trình bày để hỗ trợ cho một khẳng định.Facts or observations presented in support of an assertion.There is no evidence that anyone was here earlier.Không có bằng chứng nào cho thấy có người đã ở đây trước đó.
- (luật) Bất cứ điều gì được tòa án thừa nhận để chứng minh hoặc bác bỏ các vấn đề được cho là có thực tế trong một phiên tòa.(law) Anything admitted by a court to prove or disprove alleged matters of fact in a trial.
- Người làm chứng.One who bears witness.
- Một tập hợp các sự kiện có thể kiểm chứng một cách khách quan, biểu thị một cách tích cực và/hoặc hoàn toàn phù hợp với kết luận đó hơn bất kỳ kết luận nào khác.A body of objectively verifiable facts that are positively indicative of, and/or exclusively concordant with, that one conclusion over any other.
Động từ
- (ngoại động) Cung cấp bằng chứng hoặc đề xuất sự thật về.(transitive) To provide evidence for, or suggest the truth of.She was furious, as evidenced by her slamming the door.Cô ấy rất tức giận, bằng chứng là cô ấy đóng sầm cửa lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evidence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish