evolution

/ˌɛvəˈluːʃən/
danh từ
  • Sự tiến triển (tình hình... ).
  • Sự tiến hoá, sự phát triển.
  • Sự mở ra, sự nở ra (nụ... ).
  • Sự phát ra (sức nóng, hơi... ).
  • Sự quay lượn (khi nhảy múa... ).
  • Sự khai căn.
  • Sự thay đổi thế trận.
Danh từ
  1. Một sự thay đổi vị trí.
    A change of position.
  2. Một sự mở ra.
    An unfolding.
  3. Quá trình phát triển.
    Process of development.
🎬 Nghe “evolution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish