evolve
/ɪˈvɑːlv/📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
- mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
- (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu
- phát ra (sức nóng...)
- làm tiến triển; làm tiến hoá
nội động từ
- tiến triển; tiến hoá
🔗 Tra thêm tại
