evolve

/ɪˈvɑːlv/
động từ
  • Mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện... ).
  • (đùa cợt) tạo ra, hư cấu.
  • Phát ra (sức nóng... ).
  • Làm tiến triển; làm tiến hoá.
  • Tiến triển; tiến hoá.
Động từ
  1. Di chuyển (thứ gì đó) theo quy trình thông thường thông qua một hệ thống.
    To move (something) in regular procession through a system.
    Từ đồng nghĩa:developprogress
  2. Thay đổi hoặc biến đổi (cái gì đó).
    To change or transform (something).
    Over several years the author evolved the story originally drafted as a novella into a real epic.
    Trong vài năm, tác giả đã phát triển câu chuyện ban đầu được soạn thảo dưới dạng tiểu thuyết ngắn thành một sử thi thực sự.
  3. Làm cho (cái gì) hình thành hoặc phát triển.
    To cause (something) to come into being or develop.
  4. Của một quần thể: có được hoặc phát triển (một đặc điểm) trong quá trình tiến hóa sinh học.
    Of a population: to acquire or develop (a trait) in the process of biological evolution.
    How long ago did birds evolve beaks?
    Chim đã tiến hóa mỏ cách đây bao lâu?

Chưa có góp ý cho “evolve”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “evolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish