evolve
/ɪˈvɑːlv/động từ
- Mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện... ).
- (đùa cợt) tạo ra, hư cấu.
- Phát ra (sức nóng... ).
- Làm tiến triển; làm tiến hoá.
- Tiến triển; tiến hoá.
Động từ
- Di chuyển (thứ gì đó) theo quy trình thông thường thông qua một hệ thống.To move (something) in regular procession through a system.
- Thay đổi hoặc biến đổi (cái gì đó).To change or transform (something).Over several years the author evolved the story originally drafted as a novella into a real epic.Trong vài năm, tác giả đã phát triển câu chuyện ban đầu được soạn thảo dưới dạng tiểu thuyết ngắn thành một sử thi thực sự.
- Làm cho (cái gì) hình thành hoặc phát triển.To cause (something) to come into being or develop.
- Của một quần thể: có được hoặc phát triển (một đặc điểm) trong quá trình tiến hóa sinh học.Of a population: to acquire or develop (a trait) in the process of biological evolution.How long ago did birds evolve beaks?Chim đã tiến hóa mỏ cách đây bao lâu?
Chưa có góp ý cho “evolve”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish