exacerbate

/ɪgˈzæsɚˌbeɪt/
động từ
  • Làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn).
  • Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm tồi tệ hơn (một vấn đề, tình huống xấu, cảm giác tiêu cực, v.v.).
    (transitive) To make worse (a problem, bad situation, negative feeling, etc.).
    Near-synonym: worsen
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Từ đồng nghĩa:aggravateworsen
🎬 Nghe “exacerbate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish