examination

/ɪgˌzæməˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu.
  • Sự thi cử; kỳ thi.
  • Sự thẩm tra.
Danh từ
  1. Hành động kiểm tra.
    The act of examining.
  2. Đặc biệt là cuộc kiểm tra của chuyên gia y tế để xác định mức độ và tính chất của bất kỳ bệnh tật hoặc thương tích nào.
    Particularly, an inspection by a medical professional to establish the extent and nature of any sickness or injury.
  3. (giáo dục) Một bài kiểm tra chính thức liên quan đến việc trả lời các câu hỏi viết hoặc nói với thời gian hạn chế và thường không có sách giáo khoa; thông thường, một bài kiểm tra viết lớn dành cho học sinh trung học và đại học bao gồm tài liệu khóa học đã học trong một học kỳ.
    (education) A formal test involving answering written or oral questions under a time constraint and usually without access to textbooks; typically, a large, written test administered to high school and college students covering course material studied in a semester.
  4. Thẩm vấn, đặc biệt là bởi luật sư tại tòa án hoặc trong quá trình điều tra.
    Interrogation, particularly by a lawyer in court or during discovery.
🎬 Nghe “examination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish