examine
/ɪgˈzæmɪn/động từ
- Khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu.
- Hỏi thi, sát hạch (một thí sinh).
- Thẩm vấn.
- + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát.
Động từ
- Để quan sát hoặc kiểm tra một cách cẩn thận hoặc nghiêm túc.To observe or inspect carefully or critically.He examined the crime scene for clues.Anh ta kiểm tra hiện trường vụ án để tìm manh mối.Từ đồng nghĩa:canvass
- Để kiểm tra sức khỏe hoặc tình trạng của một cái gì đó hoặc ai đó.To check the health or condition of something or someone.The doctor examined the patient.Bác sĩ khám cho bệnh nhân.Từ đồng nghĩa:pore overunderseeanalyzecheckexamine
- Để xác định năng khiếu, kỹ năng hoặc trình độ của ai đó bằng cách đưa họ vào một kỳ thi.To determine the aptitude, skills or qualifications of someone by subjecting them to an examination.Từ đồng nghĩa:pore overunderseeanalyzecheckexamine
- Để thẩm vấn.To interrogate.The witness was examined under oath.Nhân chứng đã được thẩm vấn dưới lời tuyên thệ.Từ đồng nghĩa:pore overunderseeanalyzecheckexamine
Danh từ
- (thông tục) Hành động kiểm tra.(informal) An act of examining.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “examine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish