example

/ɪgˈzæmpəl/
danh từ
  • Thí dụ, ví dụ.
  • Mẫu, gương mẫu, gương.
  • Cái để làm gương.
  • Tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương.
động từ
  • Dùng làm thí dụ.
  • Dùng làm mẫu; dùng làm gương.
Danh từ
  1. Một cái gì đó đại diện cho tất cả những thứ như vậy trong một nhóm.
    Something that is representative of all such things in a group.
  2. Một cái gì đó dùng để minh họa hoặc giải thích một quy tắc.
    Something that serves to illustrate or explain a rule.
  3. Một cái gì đó đóng vai trò như một khuôn mẫu hành vi để bắt chước (một ví dụ tốt) hoặc không nên bắt chước (một ví dụ xấu).
    Something that serves as a pattern of behaviour to be imitated (a good example) or not to be imitated (a bad example).
    Nelson Mandela was an example for many to follow.
    Nelson Mandela là tấm gương cho nhiều người noi theo.
  4. Một người bị trừng phạt như một lời cảnh cáo cho người khác.
    A person punished as a warning to others.
Động từ
  1. Được minh họa hoặc làm ví dụ (bởi).
    To be illustrated or exemplified (by).
🎬 Nghe “example” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish