example

/ɪgˈzæmpəl/
danh từ
  • Thí dụ, ví dụ.
  • Mẫu, gương mẫu, gương.
  • Cái để làm gương.
  • Tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương.
động từ
  • Dùng làm thí dụ.
  • Dùng làm mẫu; dùng làm gương.
🎬 Nghe “example” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish