excess

/ɪkˈsɛs/
danh từ
  • Sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn.
  • Số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi.
  • Sự thừa mứa.
  • Sự ăn uống quá độ.
  • Sự làm quá đáng.
  • Thừa, quá mức qui định.
🎬 Nghe “excess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish