Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
excess
/ɪkˈsɛs/
danh từ
Sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn.
Số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi.
Sự thừa mứa.
Sự ăn uống quá độ.
Sự làm quá đáng.
Thừa, quá mức qui định.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing