exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excite.
tính từ
  • Kích thích, kích động.
  • Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động.
  • Để kích thích.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của kích thích
    present participle and gerund of excite
Tính từ
  1. Tạo ra hoặc tạo ra sự phấn khích.
    Creating or producing excitement.
  2. Kích thích tình dục.
    Sexually stimulating.
Danh từ
  1. Quá trình một cái gì đó trở nên phấn khích; sự kích thích.
    The process of something becoming excited; excitation.
🎬 Nghe “exciting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish