exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excite.
tính từ
  • Kích thích, kích động.
  • Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động.
  • Để kích thích.
🎬 Nghe “exciting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish