exclusive

/ɪkˈskluːsɪv/
tính từ
  • Loại trừ.
  • Riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng... ); độc chiếm, độc quyền.
  • Độc nhất.
  • Trừ, không kể, không gồm.
Tính từ
  1. (nghĩa đen) Loại trừ các mặt hàng hoặc thành viên không đáp ứng một số điều kiện nhất định.
    (literally) Excluding items or members that do not meet certain conditions.
  2. (nghĩa bóng) Đề cập đến một tổ chức, dịch vụ hoặc sản phẩm thành viên: có chất lượng cao và/hoặc nổi tiếng, chỉ dành cho các thành viên cấp trên.
    (figuratively) Referring to a membership organisation, service or product: of high quality and/or renown, for superior members only.
    Từ đồng nghĩa:sole
  3. Một cách sử dụng hợm hĩnh, gợi ý rằng những thành viên không đáp ứng các yêu cầu, có thể là tài chính, địa vị xã hội, tôn giáo, màu da, v.v., sẽ bị loại trừ.
    A snobbish usage, suggesting that members who do not meet requirements, which may be financial, of social status, religion, skin colour etc., are excluded.
    Exclusive clubs tend to serve exclusive brands of food and drinks, in the same exorbitant price range, such as the 'finest' French châteaux.
    Các câu lạc bộ độc quyền có xu hướng phục vụ các nhãn hiệu thực phẩm và đồ uống độc quyền, với cùng mức giá cắt cổ, chẳng hạn như lâu đài Pháp 'ngon nhất'.
  4. Loại trừ.
    Exclusionary.
Danh từ
  1. Thông tin (hoặc đồ tạo tác) được cấp hoặc thu được độc quyền.
    Information (or an artefact) that is granted or obtained exclusively.
    The editor agreed to keep a lid on a potentially disastrous political scoop in exchange for an exclusive of a happier nature.
    Người biên tập đã đồng ý che đậy một tin sốt dẻo chính trị có thể gây tai hại để đổi lấy một tin tức có tính chất vui vẻ hơn.
  2. Một thành viên của một nhóm loại trừ những người khác khỏi xã hội của họ.
    A member of a group who excludes others from their society.
  3. (ngữ pháp) Một từ hoặc cụm từ hạn chế một điều gì đó, chẳng hạn như chỉ, duy nhất hoặc đơn giản.
    (grammar) A word or phrase that restricts something, such as only, solely, or simply.
🎬 Nghe “exclusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish