exclusive
/ɪkˈskluːsɪv/tính từ
- Loại trừ.
- Riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng... ); độc chiếm, độc quyền.
- Độc nhất.
- Trừ, không kể, không gồm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exclusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish