Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
exclusive
/ɪkˈskluːsɪv/
tính từ
Loại trừ.
Riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng... ); độc chiếm, độc quyền.
Độc nhất.
Trừ, không kể, không gồm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing