excuse

/ɪkˈskjuːz/
danh từ
  • Lời xin lỗi; lý do để xin lỗi.
  • Lời bào chữa; lý do để bào chữa.
  • Cái cớ.
  • Sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì).
động từ
  • Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho.
  • Cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho.
  • Miễn cho, tha cho.
🎬 Nghe “excuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish