execute

/ˈɛksɪˌkjuːt/
động từ
  • Thực hiện, thi hành, thừa hành, chấp hành.
  • Thể hiện; biểu diễn (bản nhạc...).
  • Làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo...) (bằng cách ký vào, đóng dấu vào...).
  • Hành hình.
  • Thực thi, chạy (chương trình, kịch bản, mã nguồn).
🎬 Nghe “execute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish