executive
/ɪgˈzɛkjətɪv/tính từ
- sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành.
- Hành pháp.
- Hành chính.
danh từ
- Quyền hành pháp; tổ chức hành pháp.
- order chính sách được Tổng Thống Mỹ ban hành
- Uỷ viên ban chấp hành, uỷ viên ban quản trị (hàng kinh doanh, tổ chức... ).
- Giám đốc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “executive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish