exhaust

/ɪgˈzɑːst/
danh từ
  • Sự rút khí, sự thoát khí.
động từ
  • Hút, rút (khí, hơi, nước, bụi... ).
  • Làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết.
  • Bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt (vấn đề).
🎬 Nghe “exhaust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish