Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
exhausted
/ɪgˈzɑːst/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của exhaust
tính từ
Đã rút hết không khí (bóng đèn... ).
Kiệt sức, mệt lử.
Bạc màu (đất).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing