exhausted
/ɪgˈzɑːst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của exhaust
tính từ
- Đã rút hết không khí (bóng đèn... ).
- Kiệt sức, mệt lử.
- Bạc màu (đất).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exhausted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish