exhibit
/ɪgˈzɪbət/danh từ
- Vật trưng bày, vật triển lãm.
- Sự phô bày, sự trưng bày.
- Tang vật.
động từ
- Phô bày, trưng bày, triển lãm.
- Đệ trình, đưa ra.
- Bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ.
- Trưng bày, triển lãm.
Động từ
- (ngoại động) Trưng bày, trưng bày (cái gì đó) cho người khác xem, đặc biệt là tại một cuộc triển lãm hoặc cuộc thi.(transitive) To display or show (something) for others to see, especially at an exhibition or contest.He wanted to exhibit his baseball cards.
- (Động) Chứng minh.(transitive) To demonstrate.The players exhibited great skill.
- (chuyển tiếp, luật) Nộp (vật thể) cho tòa án làm bằng chứng.(transitive, law) To submit (a physical object) to a court as evidence.I now exhibit this bloody hammer.
- (Nội động) Trưng bày trước công chúng.(intransitive) To put on a public display.Will you be exhibiting this year?
Danh từ
- Một ví dụ về triển lãm.An instance of exhibiting.
- Cái được trưng bày.That which is exhibited.
- Một buổi trình diễn công khai; một cuộc triển lãm.A public showing; an exhibition.The museum's new exhibit is drawing quite a crowd.
- (luật) Một bài báo được chính thức giới thiệu làm bằng chứng trước tòa.(law) An article formally introduced as evidence in a court.Exhibit A is this photograph of the corpse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exhibit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish