exhibit
/ɪgˈzɪbət/danh từ
- Vật trưng bày, vật triển lãm.
- Sự phô bày, sự trưng bày.
- Tang vật.
động từ
- Phô bày, trưng bày, triển lãm.
- Đệ trình, đưa ra.
- Bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ.
- Trưng bày, triển lãm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exhibit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish