exhibition

/ˌɛksəˈbɪʃən/
danh từ
  • Cuộc triển lãm cuộc trưng bày.
  • Sự phô bày, sự trưng bày.
  • Sự bày tỏ, sự biểu lộ.
  • Sự thao diễn.
  • Học bổng.
Danh từ
  1. Một ví dụ về triển lãm, hoặc một cái gì đó được trưng bày.
    An instance of exhibiting, or something exhibited.
  2. Một cuộc trưng bày công cộng quy mô lớn các đồ vật hoặc sản phẩm.
    A large-scale public showing of objects or products.
    There was an art exhibition on in the town hall.
    Có một cuộc triển lãm nghệ thuật ở tòa thị chính.
  3. Một màn trình diễn công khai, cố ý hay nói cách khác, thường được mô tả là tiêu cực.
    A public display, intentional or otherwise, generally characterised as negative.
    a shameful exhibition
    một cuộc triển lãm đáng xấu hổ
  4. Một sự thể hiện kỹ năng hoặc cảm xúc cá nhân.
    A demonstration of personal skill or feelings.
Động từ
  1. (nội động) Tham gia vào hoạt động phô trương tình dục.
    (intransitive) To participate in sexual exhibitionism.
🎬 Nghe “exhibition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish