Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
exhibition
/ˌɛksəˈbɪʃən/
danh từ
Cuộc triển lãm cuộc trưng bày.
Sự phô bày, sự trưng bày.
Sự bày tỏ, sự biểu lộ.
Sự thao diễn.
Học bổng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing