exhibition
/ˌɛksəˈbɪʃən/danh từ
- Cuộc triển lãm cuộc trưng bày.
- Sự phô bày, sự trưng bày.
- Sự bày tỏ, sự biểu lộ.
- Sự thao diễn.
- Học bổng.
Danh từ
- Một ví dụ về triển lãm, hoặc một cái gì đó được trưng bày.An instance of exhibiting, or something exhibited.
- Một cuộc trưng bày công cộng quy mô lớn các đồ vật hoặc sản phẩm.A large-scale public showing of objects or products.There was an art exhibition on in the town hall.Có một cuộc triển lãm nghệ thuật ở tòa thị chính.
- Một màn trình diễn công khai, cố ý hay nói cách khác, thường được mô tả là tiêu cực.A public display, intentional or otherwise, generally characterised as negative.a shameful exhibitionmột cuộc triển lãm đáng xấu hổ
- Một sự thể hiện kỹ năng hoặc cảm xúc cá nhân.A demonstration of personal skill or feelings.
Động từ
- (nội động) Tham gia vào hoạt động phô trương tình dục.(intransitive) To participate in sexual exhibitionism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exhibition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish