exile

/ˈɛgˌzajəl/
danh từ
  • Sự đày ải, sự đi đày hay sự lưu đày.
  • Cảnh tha hương; sự xa cách quê hương lâu ngày.
  • Người bị đày ải, người đi đày.
động từ
  • Đày ải, lưu đày.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng bị trục xuất khỏi quê hương hoặc quê hương.
    (uncountable) The state of being banished from one's home or country.
    He lived in exile.
    Ông sống lưu vong.
    Từ đồng nghĩa:banishment
  2. (đếm được) Người bị trục xuất khỏi quê hương hoặc đất nước của mình.
    (countable) Someone who is banished from his home or country.
    She lived as an exile, and did her best to make the most out of such life.
    Cô sống như một người lưu vong và cố gắng hết sức để tận dụng tối đa cuộc sống như vậy.
    Từ đồng nghĩa:expatriateémigré
Động từ
  1. (thông tục) Đưa (ai đó hoặc cái gì đó) đi đày.
    (transitive) To send (someone or something) into exile.
    Từ đồng nghĩa:banishforbanexpatriate
🎬 Nghe “exile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish