exile
/ˈɛgˌzajəl/danh từ
- Sự đày ải, sự đi đày hay sự lưu đày.
- Cảnh tha hương; sự xa cách quê hương lâu ngày.
- Người bị đày ải, người đi đày.
động từ
- Đày ải, lưu đày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish