exit

/ˈɛgzət/
danh từ
  • Sự đi vào (của diễn viên).
  • Sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi.
  • Lối ra, cửa ra, lối thoát.
  • Sự chết, sự lìa trần, sự ra đi.
động từ
  • Thoát, thoát ra.
  • Vào, đi vào.
  • Chết, lìa trần, biến mất.