exit

/ˈɛgzət/
danh từ
  • Sự đi vào (của diễn viên).
  • Sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi.
  • Lối ra, cửa ra, lối thoát.
  • Sự chết, sự lìa trần, sự ra đi.
động từ
  • Thoát, thoát ra.
  • Vào, đi vào.
  • Chết, lìa trần, biến mất.
Danh từ
  1. Hành động đi ra ngoài hoặc đi xa, rời đi; một sự ra đi.
    An act of going out or going away, or leaving; a departure.
    He made his exit at the opportune time.
    Anh ấy đã ra đi vào thời điểm thích hợp.
    Từ đồng nghĩa:egressoutgoing
  2. Một lối thoát.
    A way out.
  3. (nghĩa bóng, thường là uyển ngữ) Hành động rời bỏ cuộc sống; cái chết.
    (figuratively, often euphemistic) The act of departing from life; death.
    the untimely exit of a respected politician
    sự ra đi không đúng lúc của một chính trị gia đáng kính
Động từ
  1. (nội động) Đi ra ngoài hoặc rời khỏi một nơi hoặc một tình huống; khởi hành, rời đi.
    (intransitive) To go out or go away from a place or situation; to depart, to leave.
  2. (nội động từ, thường là uyển ngữ) Rời khỏi cuộc sống; chết.
    (intransitive, often euphemistic) To depart from life; to die.
  3. (hai chiều, tính toán) Để kết thúc hoặc chấm dứt (một chương trình, chương trình con, v.v.)
    (ambitransitive, computing) To end or terminate (a program, subroutine, etc.)
  4. (chuyển tiếp, nguyên gốc từ Mỹ, cũng có nghĩa bóng) Khởi hành hoặc rời khỏi (một địa điểm hoặc tình huống).
    (transitive, originally US, also figuratively) To depart from or leave (a place or situation).
🎬 Nghe “exit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish