Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
exit
/ˈɛgzət/
danh từ
Sự đi vào (của diễn viên).
Sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi.
Lối ra, cửa ra, lối thoát.
Sự chết, sự lìa trần, sự ra đi.
động từ
Thoát, thoát ra.
Vào, đi vào.
Chết, lìa trần, biến mất.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing