exit
/ˈɛgzət/danh từ
- Sự đi vào (của diễn viên).
- Sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi.
- Lối ra, cửa ra, lối thoát.
- Sự chết, sự lìa trần, sự ra đi.
động từ
- Thoát, thoát ra.
- Vào, đi vào.
- Chết, lìa trần, biến mất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish