exotic
/ɪgˈzɑːtɪk/tính từ
- Ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt).
- Kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ.
danh từ
- Cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào.
- Vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish