exotic

/ɪgˈzɑːtɪk/
tính từ
  • Ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt).
  • Kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ.
danh từ
  • Cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào.
  • Vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào.
Tính từ
  1. Nước ngoài, đặc biệt là một cách thú vị.
    Foreign, especially in an exciting way.
    an exotic appearance
    vẻ ngoài kỳ lạ
  2. (tài chính) Là hoặc liên quan đến một quyền chọn có những đặc điểm khiến nó phức tạp hơn các quyền chọn được giao dịch thông thường.
    (finance) Being or relating to an option with features that make it more complex than commonly traded options.
  3. (cờ bạc) Là hoặc liên quan đến nhiều loại cược khác nhau, chẳng hạn như trifecta, liên quan đến việc đặt cược vào vị trí về đích của nhiều đối thủ trong một hoặc nhiều cuộc đua.
    (gambling) Being or relating to various wagers, such as the trifecta, that involve betting on the finishing positions of multiple competitors across one or more races.
  4. (thuốc thú y) Biểu thị hoặc liên quan đến bất kỳ động vật nào không phải là mèo hoặc chó, cần được chăm sóc đặc biệt
    (veterinary medicine) Denoting or relating to any animal that is not a cat or dog, requiring specialised healthcare
Danh từ
  1. Một sinh vật xa lạ với môi trường; một loài được giới thiệu
    An organism that is exotic to an environment; an introduced species.
  2. Một người không phải là người bản địa ở một khu vực cụ thể; một người nước ngoài.
    A person not native to a particular area; a foreigner.
  3. Một vũ công kỳ lạ; một vũ nữ thoát y.
    An exotic dancer; a stripteaser.
  4. (Vật lý) Hạt lạ.
    (physics) Any exotic particle.
    Glueballs, theoretical particles composed only of gluons, are exotics.
    Quả cầu keo, các hạt lý thuyết chỉ bao gồm gluon, là những hạt ngoại lai.
🎬 Nghe “exotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish