Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
expansion
/ɪkˈspænʧən/
danh từ
Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng.
Sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở.
Sự khai triển.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing