expansion

/ɪkˈspænʧən/
danh từ
  • Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng.
  • Sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở.
  • Sự khai triển.
Danh từ
  1. Một hành động, quá trình hoặc trường hợp mở rộng.
    An act, process, or instance of expanding.
    The expansion of metals and plastics in response to heat is well understood.
    Sự giãn nở của kim loại và nhựa để phản ứng với nhiệt đã được hiểu rõ.
🎬 Nghe “expansion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish