expectation

/ˌɛkˌspɛkˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mong.
  • Sự tính trước, sự dự tính.
  • Lý do trông mong, điều mong đợi.
  • Triển vọng được hưởng gia tài.
  • Khả năng (có thể xảy ra một việc gì).