Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
expectation
/ˌɛkˌspɛkˈteɪʃən/
danh từ
Sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mong.
Sự tính trước, sự dự tính.
Lý do trông mong, điều mong đợi.
Triển vọng được hưởng gia tài.
Khả năng (có thể xảy ra một việc gì).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing