expectation

/ˌɛkˌspɛkˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mong.
  • Sự tính trước, sự dự tính.
  • Lý do trông mong, điều mong đợi.
  • Triển vọng được hưởng gia tài.
  • Khả năng (có thể xảy ra một việc gì).
Danh từ
  1. Hành động hoặc trạng thái mong đợi hoặc mong đợi một sự kiện sắp xảy ra.
    The act or state of expecting or looking forward to an event as about to happen.
  2. Đó là những gì được mong đợi hoặc tìm kiếm.
    That which is expected or looked for.
  3. Triển vọng của tương lai; những lý do mà một điều gì đó tuyệt vời được kỳ vọng sẽ xảy ra; triển vọng về bất cứ điều gì tốt đẹp sắp tới, đặc biệt là tài sản hoặc cấp bậc.
    The prospect of the future; grounds upon which something excellent is expected to occur; prospect of anything good to come, especially of property or rank.
  4. Giá trị của bất kỳ cơ hội nào (như triển vọng về giải thưởng hoặc tài sản) phụ thuộc vào một số sự kiện ngẫu nhiên.
    The value of any chance (as the prospect of prize or property) which depends upon some contingent event.
🎬 Nghe “expectation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish