expedition

/ˌɛkspəˈdɪʃən/
danh từ
  • Cuộc viễn chinh; đội viễn chinh.
  • Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm.
  • Cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình).
  • Tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương.
🎬 Nghe “expedition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish