expedition

/ˌɛkspəˈdɪʃən/
danh từ
  • Cuộc viễn chinh; đội viễn chinh.
  • Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm.
  • Cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình).
  • Tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hành động xúc tiến một việc gì đó; thực hiện nhanh chóng.
    (obsolete) The act of expediting something; prompt execution.
  2. Một cuộc hành trình quân sự; một doanh nghiệp chống lại kẻ thù nào đó hoặc vào lãnh thổ của kẻ thù.
    A military journey; an enterprise against some enemy or into enemy territory.
  3. (nay đã hiếm) Phẩm chất nhanh chóng; tốc độ, sự nhanh chóng.
    (now rare) The quality of being expedite; speed, quickness.
  4. (quân sự) Một cuộc hành trình quan trọng hoặc dài ngày, ví dụ như một cuộc hành quân hoặc một chuyến đi.
    (military) An important or long journey, for example a march or a voyage.
Động từ
  1. (nội động) Tham gia vào một chuyến đi hoặc chuyến thám hiểm; đi du lịch.
    (intransitive) To take part in a trip or expedition; to travel.

Chưa có góp ý cho “expedition”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “expedition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish