expedition
/ˌɛkspəˈdɪʃən/danh từ
- Cuộc viễn chinh; đội viễn chinh.
- Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm.
- Cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình).
- Tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương.
Danh từ
- (lỗi thời) Hành động xúc tiến một việc gì đó; thực hiện nhanh chóng.(obsolete) The act of expediting something; prompt execution.
- Một cuộc hành trình quân sự; một doanh nghiệp chống lại kẻ thù nào đó hoặc vào lãnh thổ của kẻ thù.A military journey; an enterprise against some enemy or into enemy territory.
- (nay đã hiếm) Phẩm chất nhanh chóng; tốc độ, sự nhanh chóng.(now rare) The quality of being expedite; speed, quickness.
- (quân sự) Một cuộc hành trình quan trọng hoặc dài ngày, ví dụ như một cuộc hành quân hoặc một chuyến đi.(military) An important or long journey, for example a march or a voyage.
Động từ
- (nội động) Tham gia vào một chuyến đi hoặc chuyến thám hiểm; đi du lịch.(intransitive) To take part in a trip or expedition; to travel.
Chưa có góp ý cho “expedition”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expedition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish