Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
experience
/ɪkˈspɪriəns/
danh từ
Kinh nghiệm.
Điều đã trải qua.
động từ
Trải nghiệm
Trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng.
Học được, tìm ra được (qua kinh nghiệm).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing